lạnh lùng
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có tính chất lạnh một cách khắc nghiệt, gây cảm giác buốt giá, thấu xương: Chỉ sự lạnh không chỉ về nhiệt độ mà còn tác động mạnh mẽ đến tâm trạng, cảm xúc.
- Thể hiện sự thiếu vắng hoàn toàn tình cảm, sự ấm áp trong cách ứng xử: Chỉ thái độ, cử chỉ hoặc ánh mắt của một người tỏ ra dửng dưng, thờ ơ, xa cách.
Ví dụ sử dụng
Nghĩa 1 (lạnh khắc nghiệt):
- Gió mùa đông bắc thổi về mang theo cái lạnh lùng của núi rừng.
- Đêm khuya, tiếng chó sủa vang lên trong không gian lạnh lùng.
Nghĩa 2 (thờ ơ, vô cảm):
- Cô ấy đáp lại lời chào của tôi bằng một cái gật đầu lạnh lùng.
- Anh ta nhìn sự việc bằng con mắt phân tích lạnh lùng của một nhà khoa học.
Các cách sử dụng nâng cao
- "lạnh lùng đến tàn nhẫn": nhấn mạnh sự vô cảm, thiếu tình người đến mức đáng sợ.
- Hắn đưa ra quyết định sa thải hàng loạt nhân viên một cách lạnh lùng đến tàn nhẫn.
- "sự lạnh lùng có chủ đích": chỉ thái độ thờ ơ được thể hiện một cách cố ý, có mục đích.
- Sự lạnh lùng có chủ đích của cô ấy khiến đối phương hoàn toàn mất tự tin.
Biến thể và từ gần giống
- Lạnh lẽo (tính từ): nhấn mạnh sự lạnh và vắng vẻ, hiu quạnh (thường dùng cho không gian).
- Băng giá (tính từ): lạnh đến mức đóng băng; có thể dùng ẩn dụ cho thái độ.
- Thờ ơ (tính từ): không quan tâm, không để ý đến. "Thờ ơ" thiên về cảm xúc bên trong, trong khi "lạnh lùng" thường biểu hiện ra bên ngoài qua hành động, ánh mắt.
Từ đồng nghĩa
- Vô cảm: không có cảm xúc, không rung động trước sự việc.
- Dửng dưng: tỏ ra không quan tâm, như không có liên quan đến mình.
- Bàng quan: đứng ngoài cuộc, nhìn sự việc với thái độ khách quan, không thiên vị (có thể mang nghĩa trung lập hơn "lạnh lùng").
Các cụm từ liên quan
- Ánh mắt lạnh lùng: cái nhìn thiếu cảm xúc, có thể khiến người khác sợ hãi hoặc tổn thương.
- Ánh mắt lạnh lùng của thẩm phán xuyên thấu vào kẻ phạm tội.
- Giọng nói lạnh lùng: giọng nói đều đều, thiếu sự ấm áp, thân thiện.
- Cô ấy trả lời điện thoại bằng một giọng nói lạnh lùng, máy móc.
Thành ngữ, cách diễn đạt liên quan
- Lạnh như tiền: ví thái độ của ai đó lạnh lùng, vô tình. (Thành ngữ này so sánh sự lạnh lùng với đồng tiền - thứ thường bị coi là vô tri, vô giác).
- Mặt lạnh như tiền đồng: chỉ khuôn mặt không biểu lộ cảm xúc, rất lạnh lùng và khó đoán.
- t. 1 (id.). Lạnh, làm tác động mạnh đến tâm hồn, tình cảm. Mưa gió lạnh lùng. 2 Tỏ ra thiếu hẳn tình cảm trong quan hệ tiếp xúc với người, với việc. Thái độ lạnh lùng. Cái nhìn lạnh lùng. Bình tĩnh đến lạnh lùng.